HSK 7画册【畫冊】[huà cè] [画 册]Lưu từDanh từtập tranh装订成册的图画或照片集。图书馆新进了一本艺术画册。tú shū guǎn xīn jìn le yì běn yì shù huà cè.Thư viện mới nhập một cuốn sách tranh nghệ thuật.Xem thêm (3)Chữ trong từ画huàvẽ册cèsáchTừ cùng chữ:画儿huà rHSK 2bức tranh画家huà jiāHSK 2họa sĩ注册zhù cèHSK 5đăng ký画面huà miànHSK 5cảnh画展huà zhǎnHSK 7triển lãm nghệ thuật画蛇添足huà shé tiān zúHSK 7vẽ rắn thêm chân (thành ngữ)画龙点睛huà lóng diǎn jīngHSK 7vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ)手册shǒu cèHSK 9sổ tayTừ cận nghĩa:手册shǒu cèHSK 9sổ tay