XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

画册【畫冊】

[huà cè] [画 册]

tập tranh

装订成册的图画或照片集。

图书馆新进了一本艺术画册。

tú shū guǎn xīn jìn le yì běn yì shù huà cè.

Thư viện mới nhập một cuốn sách tranh nghệ thuật.