士气
[shì qì] [士 气]
tinh thần
军队或团队的战斗意志和精神状态
连续的胜利大大提振了全队的士气。
lián xù de shèng lì dà dà tí zhèn le quán duì dī shì qì.Những chiến thắng liên tiếp đã nâng cao đáng kể tinh thần của toàn đội.
这个好消息鼓舞了全队士气。
zhè ge hǎo xiāo xī gǔ wǔ le quán duì shì qì.Tin tốt này đã thúc đẩy tinh thần của toàn đội.
战士们个个生龙活虎,士气高涨。
zhàn shì men gè gè shēng lóng huó hǔ, shì qì gāo zhǎng.Các chiến sĩ ai nấy đều hăng hái như rồng như hổ, sĩ khí dâng cao.
队员们士气正旺,准备迎接决赛。
duì yuán men shì qì zhèng wàng, zhǔn bèi yíng jiē jué sài.Các đội viên khí thế đang dồi dào, chuẩn bị đón nhận trận chung kết.