骑士气概[qí shì qì gài] [骑 士 气 概]Lưu từKháctinh thần hiệp sĩChữ trong từ骑qíngồi cưỡi士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)气qìkhí概gàichungTừ cùng chữ:骑车qí chēHSK 2lái xe đạp hoặc xe máy大概dà gàiHSK 3đại khái气概qì gàiHSK 6phẩm chất cao thượng一概yī gàiHSK 9tất cảTừ cận nghĩa:侠气xiá qìtinh thần hiệp sĩ骑士风格qí shì fēng gétinh thần hiệp sĩ