HSK 7骨气【骨氣】[gǔ qì] [骨 气]Lưu từDanh từphẩm chất kiên cường; tinh thần dũng cảm; chính trực刚强不屈的气节。他面对强权绝不低头,很有骨气。tā miàn duì qiáng quán jué bù dī tóu, hěn yǒu gǔ qì.Anh ấy đối mặt cường quyền quyết không cúi đầu, rất có khí phách.Xem thêm (2)Chữ trong từ骨gǔxương气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)骨头gǔ touHSK 4xươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:气概qì gàiHSK 6phẩm chất cao thượng气qìHSK 2khí斗志dòu zhìHSK 7ý chí chiến đấu士气shì qìHSK 8tinh thần