XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Kết hợp từ
䅵
[zhuó]
Lưu từ
Khác
trấu; cám
Từ cận nghĩa:
蒟
jǔ
trầu
秕糠
bǐ kāng
trấu
稻糠
dào kāng
trấu