蒟[jǔ]Lưu từKháctrầuTừ ghép:蒟蒻jǔ ruòkonjac, konnyaku hoặc củ từ ma (Amorphophallus konjac), cây có củ đư…Từ cận nghĩa:䅵zhuótrấu秕糠bǐ kāngtrấu稻糠dào kāngtrấu