䳭
[jí]
chim chìa vôi (chi Oenanthe)
沙䳭shā jí(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Isabel (Oenanthe isabellina)漠䳭mò jí(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét sa mạc (Oenanthe deserti)穗䳭suì jí(loài chim ở Trung Quốc) chim chích phương bắc (Oenanthe oenanthe)灰林䳭huī lín jí(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe bụi xám (Saxicola ferreus)白顶䳭bái dǐng jí(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét đốm (Oenanthe pleschanka)东亚石䳭dōng yà shí jí(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi đá của Stejneger (Saxicola stejneg…东方斑䳭dōng fāng bān jí(loài chim ở Trung Quốc) đá đen (Oenanthe picata)白喉石䳭bái hóu shí jí(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe bụi họng trắng (Saxicola insignis)黑喉石䳭hēi hóu shí jí(loài chim ở Trung Quốc) Đớp ruồi đá Siberia (Saxicola maurus)