漠䳭[mò jí]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét sa mạc (Oenanthe deserti)Chữ trong từ漠mòsa mạc䳭jíchim chìa vôi (chi Oenanthe)Từ cùng chữ:漠然mò ránHSK 8thờ ơ