丁亥[dīng hài] [丁 亥]Lưu từKhácnăm thứ hai mươi tư D12 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2007 hoặc 2067Chữ trong từ丁dīngnam trưởng thành亥hàiđịa chi thứ 12: 9-11 giờ tối, tháng 10 âm lịch (7 tháng Mười Một-6 t…