丁冬[dīng dōng] [丁 冬]Lưu từKhác(từ tượng thanh) đinh đông; tiếng chuông reo; âm thanh leng kengChữ trong từ丁dīngnam trưởng thành冬dōng(tượng thanh) đánh trốngTừ cận nghĩa:叮咚dīng dōng(từ tượng thanh) đinh đong