丁酉[dīng yǒu] [丁 酉]Lưu từKhácnăm thứ ba mươi tư D10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1957 hoặc 2017Chữ trong từ丁dīngnam trưởng thành酉yǒuđịa chi thứ 10: 5-7 giờ chiều, tháng 8 âm lịch (8 tháng 9-7 tháng 10…