丙寅[bǐng yín] [丙 寅]Lưu từKhácnăm thứ ba C3 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1986 hoặc 2046Chữ trong từ丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)寅yínđịa chi thứ 3: 3-5 giờ sáng, tháng đầu tiên theo lịch mặt trời (4 th…