丙戌[bǐng xū] [丙 戌]Lưu từKhácnăm thứ hai mươi ba C11 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 2006 hoặc 2066Chữ trong từ丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)戌xūchi thứ 11: 7-9 giờ tối, tháng 9 âm lịch (8 tháng Mười-6 tháng Mười…