丙申[bǐng shēn] [丙 申]Lưu từKhácnăm thứ ba mươi ba C9 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1956 hoặc 2016Chữ trong từ丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)申shēnmở rộngTừ cùng chữ:重申chóng shēnHSK 9tái khẳng định