丙辰[bǐng chén] [丙 辰]Lưu từKhácnăm thứ năm mươi ba C5 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1976 hoặc 2036Chữ trong từ丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)辰chénchi thứ 5: 7-9 giờ sáng, tháng 3 âm lịch (5 tháng 4 - 4 tháng 5), nă…Từ cùng chữ:诞辰dàn chénHSK 7sinh nhật