丙醚[bǐng mí] [丙 醚]Lưu từKhácn-propyl etherChữ trong từ丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)醚míeteTừ ghép:二正丙醚èr zhèng bǐng míđi-n-propyl ether