乌燕鸥[wū yàn ōu] [乌 燕 鸥]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) nhạn biển đen (Onychoprion fuscatus)Chữ trong từ乌wūquạ燕yānYên, một nước chư hầu của Chu ở hiện nay thuộc Hà Bắc và Liêu Ninh鸥ōumòng biển thườngTừ cùng chữ:乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền