乌鸦
[wū yā] [乌 鸦]
con quạ; con quạ đen
狡猾的狐狸骗走了乌鸦嘴里的肉。
jiǎo huá de hú li piàn zǒu le wū yā zuǐ lǐ de ròu.Con cáo xảo quyệt đã lừa lấy mất miếng thịt trong miệng con quạ.
树林深处传来乌鸦哑哑的啼叫声。
shù lín shēn chù chuán lái wū yā yǎ yǎ de tí jiào shēng.Từ sâu trong rừng cây truyền lại tiếng quạ kêu oa oa.