乌鸦座[wū yā zuò] [乌 鸦 座]Lưu từKhácChòm sao CorvusChữ trong từ乌wūquạ鸦yāquạ座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗ星座xīng zuòHSK 9chòm sao