乙卯[yǐ mǎo] [乙 卯]Lưu từKhácnăm thứ năm mươi hai Ất Mão của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1975 hoặc 2035Chữ trong từ乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)卯mǎolỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng)