乙巳[yǐ sì] [乙 巳]Lưu từKhácnăm thứ bốn mươi hai B6 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1965 hoặc 2025Chữ trong từ乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)巳sìchi thứ 6 trong 12 địa chi: 9-11 giờ sáng, tháng 4 âm lịch (5 tháng…