XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
乩童
[jī tóng] [乩 童]
Lưu từ
Khác
đồng cốt
Chữ trong từ
乩
jī
bói
童
tóng
trẻ em
Từ cùng chữ:
儿童
ér tóng
HSK 4
trẻ em