乳燕[rǔ yàn] [乳 燕]Lưu từKhácchim én conChữ trong từ乳rǔvú燕yānYên, một nước chư hầu của Chu ở hiện nay thuộc Hà Bắc và Liêu NinhTừ cùng chữ:乳制品rǔ zhì pǐnHSK 6sản phẩm từ sữa