云溪[yún xī] [云 溪]Lưu từKhácquận Yunxi của thành phố Yueyang 岳阳 (yuè yáng), tỉnh Hồ NamChữ trong từ云yúnmây溪xīcon suốiTừ ghép:云溪区yún xī qūquận Yunxi của thành phố Yueyang 岳阳 (yuè yáng), tỉnh Hồ NamTừ cùng chữ:小溪xiǎo xīHSK 9con suốiTừ cận nghĩa:云溪区yún xī qūquận Yunxi của thành phố Yueyang 岳阳 (yuè yáng), tỉnh Hồ Nam