五卅[wǔ sà] [五 卅]Lưu từKhácviết tắt của 五卅运动 (wǔ sà yùn dòng), Phong trào Ngày 30 tháng 5 (1925)Chữ trong từ五wǔnăm卅sàba mươiTừ ghép:五卅运动wǔ sà yùn dòngphong trào phản đế ngày 30 tháng 5 năm 1925, liên quan đến tổng bãi…Từ cùng chữ:五颜六色wǔ yán liù sèHSK 4nhiều màu sắc五星级wǔ xīng jíHSK 9năm sao五花八门wǔ huā bā ménHSK 9muôn hình vạn trạng