卅[sà]Lưu từKhácba mươiTừ ghép:五卅wǔ sàviết tắt của 五卅运动 (wǔ sà yùn dòng), Phong trào Ngày 30 tháng 5 (1925)五卅运动wǔ sà yùn dòngphong trào phản đế ngày 30 tháng 5 năm 1925, liên quan đến tổng bãi…Từ cận nghĩa:三十sān shíba mươi