三十
[sān shí] [三 十]
ba mươi; 30
嗯,发烧了,昨晚三十八度五。
èn, fā shāo le, zuó wǎn sān shí bā dù wǔ.Vâng, sốt rồi ạ, tối qua ba mươi tám độ năm.
Trong bài: Mô tả triệu chứng khi khám bệnh他三十岁时创立了自己的公司。
tā sān shí suì shí chuàng lì le zì jǐ de gōng sī.Anh ấy thành lập công ty của riêng mình vào năm ba mươi tuổi.
坐地铁很快,大概要三十分钟。
zuò dì tiě hěn kuài, dà gài yào sān shí fēn zhōng.Đi tàu điện ngầm rất nhanh, mất khoảng ba mươi phút.
Trong bài: Hỏi đường chi tiết đến nơi lạ