三十六字母[sān shí liù zì mǔ] [三 十 六 字 母]Lưu từKhácba mươi sáu phụ âm đầu trong lý thuyết ngữ âm TốngChữ trong từ三sānba十shímười六liùsáu字zìchữ母mǔmẹTừ cùng chữ:父母fù mǔHSK 3cha và mẹ字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)祖母zǔ mǔHSK 6bà nội三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)伯母bó mǔHSK 7vợ của anh trai của cha三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác继母jì mǔHSK 8mẹ kế三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)Xem thêm (1)