五莲[wǔ lián] [五 莲]Lưu từKháchuyện Vũ Liên ở Nhật Chiếu 日照 (rì zhào), Sơn ĐôngChữ trong từ五wǔnăm莲liánhoa senTừ ghép:五莲县wǔ lián xiànhuyện Vũ Liên ở Nhật Chiếu 日照 (rì zhào), Sơn ĐôngTừ cùng chữ:五颜六色wǔ yán liù sèHSK 4nhiều màu sắc五星级wǔ xīng jíHSK 9năm sao五花八门wǔ huā bā ménHSK 9muôn hình vạn trạngTừ cận nghĩa:五莲县wǔ lián xiànhuyện Vũ Liên ở Nhật Chiếu 日照 (rì zhào), Sơn Đông