XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
井绳
[jǐng shéng] [井 绳]
Lưu từ
Khác
dây kéo nước từ giếng
Chữ trong từ
井
jǐng
cái giếng
绳
shéng
dây thừng