亹亹[wěi wěi] [亹 亹]Lưu từKhácmột cách siêng năng; không ngừng; tiến lên phía trước mạnh mẽChữ trong từ亹ménđèo núi亹ménđèo núiTừ ghép:亹亹不倦wěi wěi bù juànkhông ngừng nghỉTừ cận nghĩa:矻矻kū kūmột cách siêng năng