亹亹不倦[wěi wěi bù juàn] [亹 亹 BẤT 倦]Lưu từKháckhông ngừng nghỉChữ trong từ亹ménđèo núi亹ménđèo núi不bùBẤTkhông倦juànmệt mỏiTừ cùng chữ:疲倦pí juànHSK 8mệt mỏi厌倦yàn juànHSK 9chán ngánTừ cận nghĩa:马不停蹄mǎ bù tíng tíkhông ngừng nghỉ