马不停蹄[mǎ bù tíng tí] [马 BẤT 停 蹄]Lưu từKháckhông ngừng nghỉ; không dừng lại để nghỉ ngơiChữ trong từ马mǎngựa不bùBẤTkhông停tíngdừng蹄tímóngTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôiTừ cận nghĩa:亹亹不倦wěi wěi bù juànkhông ngừng nghỉ