马桶【馬桶】
[mǎ tǒng] [马 桶]
bô; chậu gỗ dùng làm nhà vệ sinh; bồn cầu
大小便用的卫生洁具或便桶。
酒店客房的马桶配备了先进的智能冲洗系统。
jiǔ diàn kè fáng de mǎ tǒng pèi bèi le xiān jìn de zhì néng chōng xǐ xì tǒng.Bồn cầu trong phòng khách sạn được trang bị hệ thống xả rửa thông minh hiện đại.