抽水马桶
[chōu shuǐ mǎ tǒng] [抽 THỦY 马 桶]
bồn cầu xả nước
维修工迅速修好了卫生间漏水严重的抽水马桶。
wéi xiū gōng xùn sù xiū hǎo le wèi shēng jiān lòu shuǐ yán zhòng de chōu shuǐ mǎ tǒng.Thợ sửa chữa đã nhanh chóng khắc phục xong chiếc bồn cầu bị rò rỉ nước nghiêm trọng trong nhà vệ sinh.