疲倦
[pí juàn] [疲 倦]
mệt mỏi; mệt
疲劳困倦;身体劳累。
连续驾驶几个小时容易令人感到疲倦。
lián xù jià shǐ jǐ gè xiǎo shí róng yì lìng rén gǎn dào pí juàn.Lái xe liên tục nhiều giờ dễ khiến người ta cảm thấy mệt mỏi.
会议过程过于冗长,大家都感到非常疲倦。
huì yì guò chéng guò yú rǒng cháng, dà jiā dōu gǎn dào fēi cháng pí juàn.Quá trình họp quá dài dòng lê thê, mọi người đều cảm thấy rất mệt mỏi.