疲惫不堪【疲憊不堪】
[pí bèi bù kān] [疲 惫 BẤT 堪]
kiệt sức; mệt mỏi rã rời
形容非常疲乏劳累。
连续加班一周后,大家都显得疲惫不堪。
lián xù jiā bān yì zhōu hòu, dà jiā dōu xiǎn de pí bèi bù kān.Sau một tuần làm thêm giờ liên tục, mọi người đều tỏ ra kiệt sức rã rời.
他怜惜地看着疲惫不堪的妻子。
tā lián xī dì kàn zhe pí bèi bù kān de qī zǐ.Anh ấy thương xót nhìn người vợ đang kiệt sức.
连续工作十二个小时后,他感到疲惫不堪。
lián xù gōng zuò shí èr gè xiǎo shí hòu, tā gǎn dào pí bèi bù kān.Sau khi làm việc liên tục 12 tiếng, anh ấy cảm thấy mệt mỏi không thể chịu nổi.