XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
令吉
[lìng jí] [令 吉]
Lưu từ
Khác
ringgit (đơn vị tiền tệ Malaysia)
Chữ trong từ
令
lìng
ra lệnh
吉
jí
may mắn