伊吾[yī wú] [伊 吾]Lưu từKhácHuyện Yiwu ở Hami 哈密市 (hā mì shì), Tân CươngChữ trong từ伊yī(cũ) đại từ số ít ngôi thứ ba ("anh ấy" hoặc "cô ấy")吾wú(cổ) tôiTừ ghép:伊吾县yī wú xiànHuyện Yiwu ở Hami 哈密市 (hā mì shì), Tân CươngTừ cùng chữ:伊斯兰教Yī sī lán jiàoHSK 9Đạo HồiTừ cận nghĩa:伊吾县yī wú xiànHuyện Yiwu ở Hami 哈密市 (hā mì shì), Tân Cương