佐贰[zuǒ èr] [佐 贰]Lưu từKhácphó; cấp dướiChữ trong từ佐zuǒhỗ trợ贰èrhai (chữ số phòng chống gian lận của ngân hàng)Từ cùng chữ:佐料zuǒ liàoHSK 9gia vị