佐料
[zuǒ liào] [佐 料]
gia vị; chất điều vị
烹饪时用来调味的物品。
这道传统名菜工序复杂,需要用到十几种天然佐料。
zhè dào chuán tǒng míng cài gōng xù fù zá, xū yào yòng dào shí jǐ zhǒng tiān rán zuǒ liào.Món ăn truyền thống nổi tiếng này chế biến cầu kỳ, cần dùng hơn mười loại gia vị tự nhiên.