兀凳[wù dèng] [兀 凳]Lưu từKhácghế đẩu thấp kiểu Trung QuốcChữ trong từ兀wùcắt cụt chân凳dèngghế dàiTừ cận nghĩa:杌凳wù dèngghế đẩu thấp kiểu Trung Quốc