兀臲[wù niè] [兀 臲]Lưu từKhácbiến thể của 杌陧 (wù niè)Chữ trong từ兀wùcắt cụt chân臲nièlảo đảoTừ cận nghĩa:阢陧wù nièbiến thể của 杌陧 (wù niè)