兰溪[lán xī] [兰 溪]Lưu từKhácLanxi, thành phố cấp huyện ở Jinhua 金华 (jīn huá), Chiết GiangChữ trong từ兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)溪xīcon suốiTừ ghép:兰溪市lán xī shìLanxi, thành phố cấp huyện ở Jinhua 金华 (jīn huá), Chiết GiangTừ cùng chữ:小溪xiǎo xīHSK 9con suốiTừ cận nghĩa:兰溪市lán xī shìLanxi, thành phố cấp huyện ở Jinhua 金华 (jīn huá), Chiết Giang