兵刃
[bīng rèn] [兵 刃]
vũ khí (có lưỡi)
他们放下手中的兵刃选择投降。
tā men fàng xià shǒu zhōng de bīng rèn xuǎn zé tóu xiáng.Họ buông vũ khí trong tay chọn đầu hàng.
[bīng rèn] [兵 刃]
vũ khí (có lưỡi)
他们放下手中的兵刃选择投降。
tā men fàng xià shǒu zhōng de bīng rèn xuǎn zé tóu xiáng.Họ buông vũ khí trong tay chọn đầu hàng.