冀
[jì]
tên gọi tắt của Hà Bắc 河北 (héběi)
冀县jì xiànhuyện Ký ở Hà Bắc冀州jì zhōuJizhou, thành phố cấp huyện ở Hành Thủy 衡水 (héng shuǐ), Hà Bắc期冀qī jì(văn học) hy vọng京津冀jīng jīn jìKhu vực Kinh-Tân-Ký (Bắc Kinh, Thiên Tân và tỉnh Hà Bắc)冀州市jì zhōu shìJizhou, thành phố cấp huyện ở Hành Thủy 衡水 (héng shuǐ), Hà Bắc冀朝铸jì cháo zhùJi Chaozhu (1929-2020), nhà ngoại giao Trung Quốc晋察冀jìn chá jìSơn Tây 山西 (shān xī), Sát Cáp Nhĩ 察哈尔 (chá hā ěr) và Hà Bắc 河北 (hé b…