期冀[qī jì] [期 冀]Lưu từKhác(văn học) hy vọng; mong ướcChữ trong từ期qīmột khoảng thời gian冀jìtên gọi tắt của Hà Bắc 河北 (héběi)Từ cùng chữ:期中qī zhōngHSK 4giữa kỳ期待qī dàiHSK 4mong chờ期末qī mòHSK 4cuối kỳ期间qī jiānHSK 4khoảng thời gian期限qī xiànHSK 4thời hạn期望qī wàngHSK 5có kỳ vọng期盼qī pànHSK 8mong đợi