期待
[qī dài] [期 待]
mong chờ; chờ đợi; sự kỳ vọng
对未来的事物充满希望地等待。
我们非常期待明天的演出。
wǒ men fēi cháng qī dài míng tiān de yǎn chū.Chúng tôi rất mong chờ buổi biểu diễn ngày mai.
辛苦你了,期待新算法的表现。
xīn kǔ nǐ le, qī dài xīn suàn fǎ de biǎo xiàn.Vất vả cho cậu rồi, mong đợi biểu hiện của thuật toán mới.
Trong bài: Thuật toán và buồng vang thông tin · 固然……但是……他的表现超越了所有人的期待。
tā de biǎo xiàn chāo yuè le suǒ yǒu rén de qī dài.Biểu hiện của anh ấy đã vượt qua sự mong đợi của mọi người.
好啊,加油,期待你的文章。
hǎo a, jiā yóu, qī dài nǐ de wén zhāng.Được chứ, cố lên, thầy chờ xem bài viết của em.
Trong bài: Kiểm soát tin giả trên mạng xã hội · 只要…就…