指望
[zhǐ wàng] [指 望]
trông cậy vào; hy vọng vào; triển vọng; hy vọng
一心期待、盼望或依靠。
核心关键技术必须自主研发,决不能指望全盘依赖外部引进。
hé xīn guān jiàn jì shù bì xū zì zhǔ yán fā, jué bù néng zhǐ wàng quán pán yī lài wài bù yǐn jìn.Công nghệ then chốt cốt lõi phải tự chủ nghiên cứu, tuyệt đối không thể trông cậy toàn diện vào nhập khẩu bên ngoài.
别指望他捐款,他向来一毛不拔。
bié zhǐ wàng tā juān kuǎn, tā xiàng lái yì máo bù bá.Đừng trông mong anh ta quyên góp, xưa nay anh ta cực kỳ keo kiệt.
我们不能指望别人的恩赐。
wǒ men bù néng zhǐ wàng bié rén de ēn cì.Chúng ta không thể trông chờ vào sự ban phát của người khác.
他并不指望一夜发财,只想脚踏实地把业务做好。
tā bìng bù zhǐ wàng yí yè fā cái, zhǐ xiǎng jiǎo tā shi dì bǎ yè wù zuò hǎo.Anh ấy không mong phát tài sau một đêm, chỉ muốn làm tốt việc kinh doanh một cách vững chắc.