冕雀[miǎn què] [冕 雀]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim tit hoàng gia (Melanochlora sultanea)Chữ trong từ冕miǎnvương miện dạng tấm ngang với đồ trang trí treo雀què(hình thức kết hợp) chim nhỏ